見驥一毛

jiàn jì yī máo kiến kí nhất mao

Hán Việt: kiến kí nhất mao · Pinyin: jiàn jì yī máo

Tổng quan

nhìn vấn đề phiến diện

Cấu tạo: (kiến) + (kí) + (nhất) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn vấn đề phiến diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只看见良马身上的一根毛。比喻只了解事物的局部。