見鬼去吧 kiến quỷ khứ ba Hán Việt: kiến quỷ khứ ba Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 鬼 (quỷ) + 去 (khứ) + 吧 (ba)Hán Việtkiến quỷ khứ baCấu tạo見 + 鬼 + 去 + 吧 · kiến + quỷ + khứ + ba nghĩa thành phần: kiến + quỷ + khứ + ba