观测误差

quan trắc ngộ soa

Hán Việt: quan trắc ngộ soa

Tổng quan

Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

观测卫星 · 观测台 · 观测员 · 观测者 · 观测气球 · 观测气象 · 误差信息 · 误差函数