误差函数

wù chā hán shùngộ soa hàm sổ

Hán Việt: ngộ soa hàm sổ · Pinyin: wù chā hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm sai số
  • Biên soạn error function

Eng

  • Cihui 誤差函數 ùchā hánshù n. error function
  • Tần suất từ n. error function

Đức

  • Handedict Gaußsche Fehlerfunktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

函数尺 · 函数的 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导 · 函数图形 · 函数极限 · 函数理论