观者如堵墙 guān zhě rú dǔ qiáng·quan giả như đổ tường Hán Việt: quan giả như đổ tường · Pinyin: guān zhě rú dǔ qiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 堵:墙壁。形容观看人数众多。 Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 如 (như) + 堵 (đổ) + 牆 (tường)Pinyinguān zhě rú dǔ qiángHán Việtquan giả như đổ tườngCấu tạo觀 + 者 + 如 + 堵 + 牆 · quan + giả + như + đổ + tường nghĩa thành phần: quan + giả + như + đổ + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堵:墙壁。形容观看人数众多。 Từ liên quan Gần nghĩa观者如堵 · 觀者如堵 · 观者如垛 · 观者穈集 · 观者云集 · 观者麕集 · 观者如市 · 观者猬集