觀者如堵牆

guān zhě rú dǔ qiáng quan giả như đổ tường

Hán Việt: quan giả như đổ tường · Pinyin: guān zhě rú dǔ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (giả) + (như) + (đổ) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵:墙壁。形容观看人数众多。