觀音洞文化 quan âm đỗng văn hóa Hán Việt: quan âm đỗng văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 音 (âm) + 洞 (đỗng) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtquan âm đỗng văn hóaCấu tạo觀 + 音 + 洞 + 文 + 化 · quan + âm + đỗng + văn + hóa nghĩa thành phần: quan + âm + đỗng + văn + hóa Nghĩa EngCihui 觀音洞文化 uānyīndòng Wénhuà n. <archeo.> Guanyindong/Kuanyintung culture