規則動詞

quy tắc động từ

Hán Việt: quy tắc động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (tắc) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 規則動詞 uīzé dòngcí n. <lg.> regular verb; weak verb