规则动词

quy tắc động từ

Hán Việt: quy tắc động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ quy tắc
  • Biên soạn 規則動詞 uīzé dòngcí n. <lg.> regular verb; weak verb

Eng

  • Cihui 規則動詞 uīzé dòngcí n. <lg.> regular verb; weak verb
  • Tần suất từ 規則動詞 uīzé dòngcí n. <lg.> regular verb; weak verb

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 动词的 · 动词的变化 · 规则化 · 规则性 · 规则性效应 · 规则的