规则复数 quy tắc phức sổ Hán Việt: quy tắc phức sổ Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 複 (phức) + 數 (sổ)Hán Việtquy tắc phức sổTừ loạidanhCấu tạo規 + 則 + 複 + 數 · quy + tắc + phức + sổ nghĩa thành phần: quy + tắc + phức + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số nhiều quy tắcBiên soạn 規則複數 uīzé fùshù n. <lg.> regular pluralEngCihui 規則複數 uīzé fùshù n. <lg.> regular plural Từ liên quan Gần nghĩa复数平面 · 复数形式 · 复数地 · 复数域 · 复数的 · 规则化 · 规则性 · 规则性效应