規則海膽目 quy tắc hải đảm mục Hán Việt: quy tắc hải đảm mục Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)Hán Việtquy tắc hải đảm mụcCấu tạo規 + 則 + 海 + 膽 + 目 · quy + tắc + hải + đảm + mục nghĩa thành phần: quy + tắc + hải + đảm + mục