Tổng quan
Cấu tạo: 規 (quy) + 則 (tắc) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)
- Hán Việt
- quy tắc hải đảm mục
- Cấu tạo
- 規 + 則 + 海 + 膽 + 目 · quy + tắc + hải + đảm + mục
nghĩa thành phần: quy + tắc + hải + đảm + mục
Từ liên quan
Gần nghĩa
规则性效应 · 規則變化的 · 规则式庭园 · 规则解释器 · 规则动词 · 规则复数 · 规则的过去式 · 规则系统