規圓矩方

guī yuán jǔ fāng quy viên củ phương

Hán Việt: quy viên củ phương · Pinyin: guī yuán jǔ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (viên) + (củ) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻够标准,合法度。

Eng

  • Cihui 規圓矩方 uīyuánjǔfāng f.e. adhere to rules strictly