規天矩地

guī tiān jǔ dì quy thiên củ địa

Hán Việt: quy thiên củ địa · Pinyin: guī tiān jǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (thiên) + (củ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①规,为圆,象征天;矩,为方,象征地。②泛指效法天地。