规模估计模型

quy mô cổ kế mô hình

Hán Việt: quy mô cổ kế mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 模 (mô) + 估 (cổ) + 計 (kế) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sizing model

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 模型驱动架构 · 模型制造匠 · 模型计算机 · 规模经济学