规模经济

guī mó jīng jìquy mô kinh tể

Hán Việt: quy mô kinh tể · Pinyin: guī mó jīng jì

Tổng quan

lợi thế kinh tế theo quy mô

Cấu tạo: 規 (quy) + 模 (mô) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tế quy mô
  • Google Alex v6 lợi thế kinh tế
  • Tần suất từ lợi thế kinh tế theo quy mô
  • Biên soạn 規模經濟 uīmó jīngjì n. large-scale economy

Eng

  • Cihui 規模經濟 uīmó jīngjì n. large-scale economy
  • Tần suất từ 規模經濟 uīmó jīngjì n. large-scale economy

Đức

  • Handedict Skaleneffekt (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟主義 · 經濟昆蟲 · 經濟核算 · 經濟雜交 · 经济上的 · 经济主义 · 经济体制 · 经济体系