規求無度

guī qiú wú dù quy cầu vô độ

Hán Việt: quy cầu vô độ · Pinyin: guī qiú wú dù

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (cầu) + (vô) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规求:贪求;度:限度。一味贪求,没有限度。形容贪得无厌。
  • Tân Hoa Tự Điển 规求贪求;度限度。一味贪求,没有限度。形容贪得无厌。

Eng

  • Cihui 規求無度 uīqiúwúdù f.e. unbounded covetousness