规范有序

guī fàn yǒu xùquy phạm hữu tự

Hán Việt: quy phạm hữu tự · Pinyin: guī fàn yǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 有 (hữu) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có trật tự

Đức

  • Handedict geregelt

Từ liên quan

Gần nghĩa

规范理论 · 有序化 · 规范化 · 规范性 · 规范的 · 规范有序的 · 有序数对 · 规范场论