規範玻色子 guī fàn bō sè zǐ · quy phạm pha sắc tử Hán Việt: quy phạm pha sắc tử · Pinyin: guī fàn bō sè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 玻 (pha) + 色 (sắc) + 子 (tử)Pinyinguī fàn bō sè zǐHán Việtquy phạm pha sắc tửCấu tạo規 + 範 + 玻 + 色 + 子 · quy + phạm + pha + sắc + tử nghĩa thành phần: quy + phạm + pha + sắc + tử