规范玻色子 guī fàn bō sè zǐ·quy phạm pha sắc tử Hán Việt: quy phạm pha sắc tử · Pinyin: guī fàn bō sè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 玻 (pha) + 色 (sắc) + 子 (tử)Pinyinguī fàn bō sè zǐHán Việtquy phạm pha sắc tửTừ loạidanhCấu tạo規 + 範 + 玻 + 色 + 子 · quy + phạm + pha + sắc + tử nghĩa thành phần: quy + phạm + pha + sắc + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 boson chuẩnĐứcHandedict Eichboson (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa规范理论 · 规范有序的 · 色子块儿 · 色子点儿 · 规范场论 · 规范形式 · 规范性的文法 · 规范性的语法