规范语法

quy phạm ngữ pháp

Hán Việt: quy phạm ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 規 (quy) + 範 (phạm) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ pháp chuẩn
  • Biên soạn 規範語法 uīfàn yǔfǎ n. <lg.> normative grammar; prescriptive grammar

Eng

  • Cihui 規範語法 uīfàn yǔfǎ n. <lg.> normative grammar; prescriptive grammar

Từ liên quan

Gần nghĩa

规范理论 · 语法上的 · 语法分析 · 语法单位 · 语法术语 · 语法错误 · 规范化 · 规范性