規慮揣度 guī lü chuǎi duó · quy lự sủy độ Hán Việt: quy lự sủy độ · Pinyin: guī lü chuǎi duó Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 慮 (lự) + 揣 (sủy) + 度 (độ)Pinyinguī lü chuǎi duóHán Việtquy lự sủy độCấu tạo規 + 慮 + 揣 + 度 · quy + lự + sủy + độ nghĩa thành phần: quy + lự + sủy + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照常规考虑打算。指进行认真周密的计划。