覓柳尋花

mì liǔ xún huā mịch liễu tầm hoa

Hán Việt: mịch liễu tầm hoa · Pinyin: mì liǔ xún huā

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (liễu) + (tầm) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觅:寻找。欣赏春天的景色。也指狎妓。