覓索詞句 mịch tác từ cú Hán Việt: mịch tác từ cú Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 索 (tác) + 詞 (từ) + 句 (cú)Hán Việtmịch tác từ cúCấu tạo覓 + 索 + 詞 + 句 · mịch + tác + từ + cú nghĩa thành phần: mịch + tác + từ + cú Nghĩa EngCihui 覓索詞句 ìsuǒ cíjù v.o. grope for words