覓縫鑽頭 mì fèng zuān tóu · mịch phùng toản đầu Hán Việt: mịch phùng toản đầu · Pinyin: mì fèng zuān tóu Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 縫 (phùng) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)Pinyinmì fèng zuān tóuHán Việtmịch phùng toản đầuCấu tạo覓 + 縫 + 鑽 + 頭 · mịch + phùng + toản + đầu nghĩa thành phần: mịch + phùng + toản + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缝:空隙;觅:寻找。比喻到处寻找门路,投机钻营。