覓衣求食 mì yī qiú shí · mịch y cầu thực Hán Việt: mịch y cầu thực · Pinyin: mì yī qiú shí Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 衣 (y) + 求 (cầu) + 食 (thực)Pinyinmì yī qiú shíHán Việtmịch y cầu thựcCấu tạo覓 + 衣 + 求 + 食 · mịch + y + cầu + thực nghĩa thành phần: mịch + y + cầu + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找吃的和穿的。指谋生。