觅食行为

mì shí xíng wéimịch thực hành vi

Hán Việt: mịch thực hành vi · Pinyin: mì shí xíng wéi

Tổng quan

tìm kiếm thức ăn

Cấu tạo: 覓 (mịch) + 食 (thực) + 行 (hành) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hành vi kiếm ăn
  • Google Alex v6 hành vi tìm thức ăn

Eng

  • Cihui foraging

Từ liên quan

Gần nghĩa

行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据 · 行为笨拙