視丹如綠

shì dān rú lǜ thị đan như lục

Hán Việt: thị đan như lục · Pinyin: shì dān rú lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đan) + (như) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹:红。把红的看成绿的。形容因过分忧愁而目视昏花。
  • Tân Hoa Tự Điển 丹红。把红的看成绿的。形容因过分忧愁而目视昏花。

Eng

  • Cihui 視丹如綠 hìdānrúlǜ f.e. extremely worried