視爲例外 thị vi lệ ngoại Hán Việt: thị vi lệ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 爲 (vi) + 例 (lệ) + 外 (ngoại)Hán Việtthị vi lệ ngoạiCấu tạo視 + 爲 + 例 + 外 · thị + vi + lệ + ngoại nghĩa thành phần: thị + vi + lệ + ngoại Nghĩa EngCihui 視為例外 hìwéilìwài f.e. make an exception of