視為相同 shì wéi xiāng tóng · thị vi tương đồng Hán Việt: thị vi tương đồng · Pinyin: shì wéi xiāng tóng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 為 (vi) + 相 (tương) + 同 (đồng)Pinyinshì wéi xiāng tóngHán Việtthị vi tương đồngCấu tạo視 + 為 + 相 + 同 · thị + vi + tương + đồng nghĩa thành phần: thị + vi + tương + đồng