視爲禁臠

thị vi cấm luyến

Hán Việt: thị vi cấm luyến

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (vi) + (cấm) + (luyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視為禁臠 hìwéijìnluán f.e. regard as one's exclusive domain