視爲等閒

shì wéi děng xián thị vi đẳng gian

Hán Việt: thị vi đẳng gian · Pinyin: shì wéi děng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (vi) + (đẳng) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等闲:无关紧要。把它看成无关紧要,不予重视。