视之如命

thị chi như mệnh

Hán Việt: thị chi như mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 視 (thị) + 之 (chi) + 如 (như) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi như sinh mệnh
  • Biên soạn 視之如命 hìzhīrúmìng f.e. look upon... as a dispensation of one's destiny

Eng

  • Cihui 視之如命 hìzhīrúmìng f.e. look upon... as a dispensation of one's destiny