視作等閒

thị tác đẳng gian

Hán Việt: thị tác đẳng gian

Tổng quan

xem như việc nhỏ

Cấu tạo: (thị) + (tác) + (đẳng) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem như việc nhỏ

Eng

  • Cihui 視作等閑 hìzuòděngxián f.e. regard as a light matter; treat lightly