視像串流 thị tượng xuyến lưu Hán Việt: thị tượng xuyến lưu Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 像 (tượng) + 串 (xuyến) + 流 (lưu)Hán Việtthị tượng xuyến lưuCấu tạo視 + 像 + 串 + 流 · thị + tượng + xuyến + lưu nghĩa thành phần: thị + tượng + xuyến + lưu Nghĩa EngCihui video streaming