視像會議 thị tượng hội nghị Hán Việt: thị tượng hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 像 (tượng) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtthị tượng hội nghịCấu tạo視 + 像 + 會 + 議 · thị + tượng + hội + nghị nghĩa thành phần: thị + tượng + hội + nghị Nghĩa EngCihui video conferencing