視其所使 shì qí suǒ shǐ · thị kì sở sử Hán Việt: thị kì sở sử · Pinyin: shì qí suǒ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 其 (kì) + 所 (sở) + 使 (sử)Pinyinshì qí suǒ shǐHán Việtthị kì sở sửCấu tạo視 + 其 + 所 + 使 · thị + kì + sở + sử nghĩa thành phần: thị + kì + sở + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所使:所使用的人。他所使用的人,就知道其人如何。