视同儿戏

shì tóng ér xìthị đồng nhi hí

Hán Việt: thị đồng nhi hí · Pinyin: shì tóng ér xì

Tổng quan

xem cái gì đó như trò chơi (thành ngữ); coi là không quan trọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

把事情当成小孩儿玩耍一样来对待。比喻不当一回事,极不重视。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將事情看成遊戲。比喻做事態度不認真。《初刻拍案驚奇》卷一一:「所以說為官做吏的人,千萬不要草菅人命,視同兒戲。」也作「視若兒戲」。

Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 兒 (nhi) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem là tầm thường
  • Biên soạn 視同兒戲 hìtóng'érxì f.e. regard as a trifling matter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.把重大的事情看作小孩子做游戏。形容极不严肃,十分随便。

Eng

  • Cihui to regard sth as a plaything (idiom); to consider unimportant; to view as trifling

Từ liên quan

Gần nghĩa

视同一律 · 视同路人 · 视同手足 · 视同己出 · 视同等闲 · 视同陌路 · 视同拱璧 · 视同秦越