视同手足

shì tóng shǒu zúthị đồng thủ túc

Hán Việt: thị đồng thủ túc · Pinyin: shì tóng shǒu zú

Tổng quan

coi ai đó như anh em (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

手足:比喻亲兄弟。看得跟亲弟兄一样。指关系非常亲密。

Cấu tạo: 視 (thị) + 同 (đồng) + 手 (thủ) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi như anh em
  • Biên soạn 視同手足 hìtóngshǒuzú f.e. regard sb. as one's own brother

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手足:比喻亲兄弟。看得跟亲弟兄一样。指关系非常亲密。

Eng

  • Cihui to regard sb as a brother (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手足失措 · 视同一律 · 视同儿戏 · 手足胼胝 · 手足无措 · 视同路人 · 手足之情 · 手足重茧