視同秦越

shì tóng qín yuè thị đồng tần việt

Hán Việt: thị đồng tần việt · Pinyin: shì tóng qín yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (đồng) + (tần) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代秦国与越国相距甚远,因称疏远隔膜为“秦越”。把事情看得似秦国和越国那样毫不相关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先秦时秦越两国,一在西北,一在东南,相去极远◇因称疏远隔膜﹑互不相关为"视同秦越"。
  • Tân Hoa Tự Điển 先秦时秦越两国,一在西北,一在东南,相去极远◇因称疏远隔膜、互不相关为视同秦越”。