视听享受
thị thính hưởng thụ
Hán Việt: thị thính hưởng thụ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hưởng thụ thính thị
- Biên soạn 視聽享受 hì-tīng xiǎngshòu n. audio-visual entertainment
Eng
- Cihui 視聽享受 hì-tīng xiǎngshòu n. audio-visual entertainment
Hán Việt: thị thính hưởng thụ