視聽享受

thị thính hưởng thụ

Hán Việt: thị thính hưởng thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thính) + (hưởng) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視聽享受 hì-tīng xiǎngshòu n. audio-visual entertainment