視聽器材 shì tīng qì cái · thị thính khí tài Hán Việt: thị thính khí tài · Pinyin: shì tīng qì cái Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 聽 (thính) + 器 (khí) + 材 (tài)Pinyinshì tīng qì cáiHán Việtthị thính khí tàiCấu tạo視 + 聽 + 器 + 材 · thị + thính + khí + tài nghĩa thành phần: thị + thính + khí + tài