视听教具
thị thính giáo cụ
Hán Việt: thị thính giáo cụ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giáo cụ nghe nhìn
- Biên soạn 視聽教具 hì-tīng jiàojù n. audio-visual aids
Eng
- Cihui 視聽教具 hì-tīng jiàojù n. audio-visual aids
- Tần suất từ 視聽教具 hì-tīng jiàojù n. audio-visual aids