視聽材料
thị thính tài liêu
Hán Việt: thị thính tài liêu · Pinyin: shì tīng cái liào
Tổng quan
bằng chứng tài liệu nhìn và nghe | lời khai miệng
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng tài liệu nhìn và nghe | lời khai miệng
Eng
- CC-CEDICT evidence of material seen and heard|oral testimony
- Cihui evidence of material seen and heard; oral testimony