視聽覺的 thị thính giác đích Hán Việt: thị thính giác đích Tổng quan (Tech) thính thị, nghe nhìn Cấu tạo: 視 (thị) + 聽 (thính) + 覺 (giác) + 的 (đích)Hán Việtthị thính giác đíchCấu tạo視 + 聽 + 覺 + 的 · thị + thính + giác + đích nghĩa thành phần: thị + thính + giác + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) thính thị, nghe nhìn