视如寇仇

shì rú kòu chóuthị như khấu cừu

Hán Việt: thị như khấu cừu · Pinyin: shì rú kòu chóu

Tổng quan

xem như kẻ thù

新华 · Tân Hoa Đại lục

寇仇:仇敌。看得象仇人一样。

Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 寇 (khấu) + 仇 (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi như kẻ thù
  • Tần suất từ xem như kẻ thù
  • Biên soạn 視如寇仇 hìrúkòuchóu f.e. regard as one's foe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寇仇:仇敌。看得象仇人一样。

Eng

  • Cihui to regard as an enemy
  • Tần suất từ 視如寇仇 hìrúkòuchóu f.e. regard as one's foe

Từ liên quan

Gần nghĩa

视如土芥 · 视如草芥 · 视如敝屣 · 视如粪土 · 视如珍宝 · 视如畏途 · 视如拱璧 · 视如敝屐