視如己出

thị như kỉ xuất

Hán Việt: thị như kỉ xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (như) + (kỉ) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 視如己出 hìrújǐchū f.e. treat a child like one's own