視如拱璧

shì rú gǒng bì thị như củng bích

Hán Việt: thị như củng bích · Pinyin: shì rú gǒng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (như) + (củng) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱璧:以两拇指尖与两个食指尖合围那样的大璧。指看得极其宝贵。