視如敝屐

shì rú bì jī thị như tệ kịch

Hán Việt: thị như tệ kịch · Pinyin: shì rú bì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (như) + (tệ) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象破烂鞋子一样看待。比喻非常轻视。