视如敝屐

shì rú bì jīthị như tệ kịch

Hán Việt: thị như tệ kịch · Pinyin: shì rú bì jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

象破烂鞋子一样看待。比喻非常轻视。

Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 敝 (tệ) + 屐 (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象破烂鞋子一样看待。比喻非常轻视。

Từ liên quan

Gần nghĩa

视如土芥 · 视如草芥 · 视如寇仇 · 视如敝屣 · 视如粪土 · 视如珍宝 · 视如畏途 · 视如拱璧