视如珍宝

shì rú zhēn bǎothị như trân bảo

Hán Việt: thị như trân bảo · Pinyin: shì rú zhēn bǎo

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容十分珍爱。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容十分珍爱。

Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 珍 (trân) + 寶 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容十分珍爱。"}
  • Biên soạn 視如珍寶 hìrúzhēnbǎo f.e. hold sth. in high esteem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分珍爱。

Eng

  • Cihui 視如珍寶 hìrúzhēnbǎo f.e. hold sth. in high esteem
  • Tần suất từ 視如珍寶 hìrúzhēnbǎo f.e. hold sth. in high esteem

Từ liên quan

Gần nghĩa

视如土芥 · 视如草芥 · 视如寇仇 · 视如敝屣 · 视如粪土 · 视如畏途 · 视如拱璧 · 视如敝屐