視如珍寶
thị như trân bảo
Hán Việt: thị như trân bảo · Pinyin: shì rú zhēn bǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容十分珍爱。
Eng
- Cihui 視如珍寶 hìrúzhēnbǎo f.e. hold sth. in high esteem
Hán Việt: thị như trân bảo · Pinyin: shì rú zhēn bǎo