視富如貧 shì fù rú pín · thị phú như bần Hán Việt: thị phú như bần · Pinyin: shì fù rú pín Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 富 (phú) + 如 (như) + 貧 (bần)Pinyinshì fù rú pínHán Việtthị phú như bầnCấu tạo視 + 富 + 如 + 貧 · thị + phú + như + bần nghĩa thành phần: thị + phú + như + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视:看。看见富有如同贫困。指对贫富毫不在意。