視察旅行
thị sát lữ hành
Hán Việt: thị sát lữ hành
Tổng quan
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét, (hàng hải) kính tiềm vọng, ống nhòm
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét, (hàng hải) kính tiềm vọng, ống nhòm