视察旅行

thị sát lữ hành

Hán Việt: thị sát lữ hành

Tổng quan

(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét, (hàng hải) kính tiềm vọng, ống nhòm

Cấu tạo: 視 (thị) + 察 (sát) + 旅 (lữ) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyến đi kiểm tra

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行艺人 · 旅行装备