视察旅行
thị sát lữ hành
Hán Việt: thị sát lữ hành
Tổng quan
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét, (hàng hải) kính tiềm vọng, ống nhòm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyến đi kiểm tra
Hán Việt: thị sát lữ hành
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét, (hàng hải) kính tiềm vọng, ống nhòm