視有若無

shì yǒu ruò wú thị hữu nhược vô

Hán Việt: thị hữu nhược vô · Pinyin: shì yǒu ruò wú

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hữu) + (nhược) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把有事看得象没事一样。形容不重视,不当一回事。