視束灰質 thị thúc hôi chất Hán Việt: thị thúc hôi chất Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 束 (thúc) + 灰 (hôi) + 質 (chất)Hán Việtthị thúc hôi chấtCấu tạo視 + 束 + 灰 + 質 · thị + thúc + hôi + chất nghĩa thành phần: thị + thúc + hôi + chất